rầy vằn

rầy vằn

Lúa bị rầy vằn tấn công trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một loại côn trùng nhỏ: "rầy vằn" một loại rầy thuộc họ rầy thực vật, thường thân màu nâu hoặc xám với các vệt sọc (vằn) trên cánh hoặc lưng, gây hại cho cây trồng như lúa, ngô.
    • Loài rầy gây hại nông nghiệp: Trong nông nghiệp, "rầy vằn" thường được nhắc đến như một loại sâu bệnh phá hoại mùa màng, đặc biệt trên cây lúa.
dụ sử dụng
  • (Loại rầy vằn này phát triển mạnh trên đồng lúa khi thời tiết khô hạn.)
  • (Người làm nông cần dùng hóa chất để tiêu diệt loài rầy gây hại này.)
  • (Loài rầy này bám trên thân cây để hút dinh dưỡng, khiến cây trồng suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rầy vằn hại lúa": cụm từ chỉ tác hại của rầy vằn đối với cây lúa.

    • Vụ mùa năm nay bị rầy vằn hại lúa nặng, năng suất giảm đáng kể. (Mùa vụ này chịu thiệt hại lớn do rầy vằn tấn công lúa, sản lượng thu hoạch thấp.)
  • "phòng trừ rầy vằn": các biện pháp kiểm soát tiêu diệt rầy vằn.

    • Kỹ thuật phòng trừ rầy vằn bao gồm luân canh cây trồng sử dụng thiên địch. (Các phương pháp kiểm soát rầy vằn gồm thay đổi loại cây dùng sinh vật lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rầy (danh từ): tên chung cho các loài côn trùng nhỏ thuộc họ rầy, thường hút nhựa cây.

    • Rầy nâu một loại rầy khác gây hại cho lúa. (Rầy nâu loài tương tự rầy vằn nhưng màu nâu.)
  • Vằn (tính từ): sọc, đường kẻ không đều màu.

    • Con hổ lông vằn đen vàng. (Hổ các sọc màu đen vàng trên thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Rầy sọc: tên gọi khác dựa trên đặc điểm sọc trên thân.
    • Rầy sọc cũng một loại rầy vằn thường thấyvùng nhiệt đới. (Rầy sọc tên gọi khác của rầy vằn, thường xuất hiệnvùng khí hậu nóng ẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "rầy vằn", đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.)